skip to Main Content
Tổng Hợp Ngữ Pháp N1

NGỮ PHÁP N1 – TỔNG HỢP NGỮ PHÁP N1

Tổng hợp ngữ pháp N1

Tổng hợp ngữ pháp N1

Tổng hợp ngữ pháp N1

Ngữ pháp が早いか

Ngữ pháp や や否や

Ngữ pháp なり

Ngữ pháp  そばから

Ngữ pháp てからというもの(は)

Ngữ pháp にあって

Ngữ pháp を皮切りに

Ngữ pháp  に至るまで

Ngữ pháp を限りに

Ngữ pháp をもって

Ngữ pháp をといったところ

Ngữ pháp をおいて

Ngữ pháp ならでは

Ngữ pháp  にとどまらず

Ngữ pháp はおろか

Ngữ pháp  もさることながら

Ngữ pháp なり~なり

Ngữ pháp であれ

Ngữ pháp といい

Ngữ pháp と言わず

Ngữ pháp いかんだ

Ngữ pháp をものともせず

Ngữ pháp をよそに

Ngữ pháp ならいざしらず

Ngữ pháp んばかりだ

Ngữ pháp  とばかりに

Ngữ pháp ともなく/ともなしに

Ngữ pháp ながらに(して)

Ngữ pháp  嫌いがある

Ngữ pháp がてら

Ngữ pháp  かたがた

Ngữ pháp かたわら

Ngữ pháp ところを

Ngữ pháp ものを

Ngữ pháp といえども

Ngữ pháp と思いきや

Ngữ pháp とあれば

Ngữ pháp たら最後・たが最後

Ngữ pháp ようでは

Ngữ pháp なしに  は

Ngữ pháp くらいなら

Ngữ pháp  よ うと も

Ngữ pháp    よ うと まいと

Ngữ pháp   たところで

Ngữ pháp  ば  で   なら  で  たら  たでたら

Ngữ pháp べく

Ngữ pháp んがため  に

Ngữ pháp ばこそ

Ngữ pháp   とあって

Ngữ pháp  ではあるまいし

Ngữ pháp    手前

Ngữ pháp   ゆえ  に

Ngữ pháp にかたくない

Ngữ pháp  に  ない  よ  うにも ない

Ngữ pháp  て は  いられない

Ngữ pháp べくもない

Ngữ pháp  べからず  べからざる

Ngữ pháp   まじき

Ngữ pháp ときたら

Ngữ pháp ともなると/ともなれば

Ngữ pháp  ともあろう

Ngữ pháp   たるもの(は)

Ngữ pháp   なりに

Ngữ pháp    にひきかえ

Ngữ pháp    にもまして

Ngữ pháp  ないまでも

Ngữ pháp    に至って  に至っても

Ngữ pháp    に至っては

Ngữ pháp     始末だ

Ngữ pháp    っぱなしだ

Ngữ pháp たりとも ない

Ngữ pháp    すら

Ngữ pháp     だに

Ngữ pháp   にして

Ngữ pháp     あっての

Ngữ pháp  からある  からする  からの

Ngữ pháp   までもない

Ngữ pháp   までだ  までのことだ

Ngữ pháp     ばそれまでだ

Ngữ pháp     には当たらない

Ngữ pháp  でなくてなんだろう か

Ngữ pháp   に足る

Ngữ pháp   に堪える

Ngữ pháp   に堪えない

Ngữ pháp  といったらない

Ngữ pháp   かぎりだ

Ngữ pháp  極まる  極まりない

Ngữ pháp  とは

Ngữ pháp  てやまない

Ngữ pháp   ないではすまない  ずにはすまない

Ngữ pháp   ないではおかない  ずにはおかない

Ngữ pháp    を禁じ得ない

Ngữ pháp  を余儀なくされる  余儀なくさせる

Xem thêm: Shinkanzen N1 ngữ pháp

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search