skip to Main Content
Ngữ Pháp とき

Ngữ pháp とき – Ngữ pháp N5

Ngữ pháp とき ( ngữ pháp To ki ) là mẫu ngữ pháp N5 thường dùng, nắm vững kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin học lên N4 hãy cùng Học tiếng Nhật 365 tìm hiểu rõ hơn về ngữ pháp này nhé:))

img 20210917 120902 1

 

Ngữ pháp とき Ngữ pháp To ki .

Ý nghĩa: Khi.

Từ nối:

V(普) + とき
イAい + とき
ナAな + とき
N + のとき

Ví dụ:

・ご飯を食べるとき、「いただきます」といいます。

Khi ăn cơm, chúng ta nói “xin mời dùng bữa “.

・寝るとき、私は電気を消しません。

Khi đi ngủ, tôi không tắt đèn.

・コーヒーを飲むとき、砂糖を入れますか。

Khi uống cà phê bạn có cho thêm đường không?

・学校に来るとき、友達に会いました。

Khi tôi đến trường, tôi gặp một người bạn.

・学校に行くとき、何で行きますか。

Khi đến trường, bạn đi bằng phương tiện gì?

・外国へ行くとき、パスポートが必要です。

Khi đi nước ngoài, bạn cần mang theo hộ chiếu .

・図書館で本を借りるとき、図書カードが要ります。

Khi mượn sách tại thư viện, bạn cần có thẻ sách.

・道を渡るとき、車に気をつけてください。

Khi sang đường, bạn hãy cẩn thận nhé.

・わらかないときは、早く先生にききましょう。

Nếu bạn không hiểu, hãy hỏi giáo viên của bạn càng sớm càng tốt.

・時間がないときは、朝ごはんを食べません。

Khi không có thời gian, tôi không ăn sáng.

・来られないときは、連絡してくださいね。

Khi bạn không đến được, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

・ご飯を食べたとき、「ごちそうさま」といいます。

Khi ăn cơm nói  là “cảm ơn đã chiêu đãi”.

・地震が起きたとき、まずは机の下に隠れましょう。

Khi động đất xảy ra, trước tiên hãy trốn dưới bàn làm việc.

・風邪を引いたとき、薬を飲んで早く寝ます。

Khi bị cảm, hãy uống thuốc và đi ngủ sớm.

・若いとき、友達とよくカラオケに行きました。

Khi còn trẻ, tôi thường đi hát karaoke với bạn bè.

・眠いとき、いつもコーヒーを飲みます。

Khi tôi buồn ngủ, tôi luôn uống cà phê.

・寂しいとき、Skypeで家族と話します。

Khi bạn cô đơn, hãy nói chuyện với gia đình trên Skype.

・暇なとき、たいていゲームをします。

Khi rảnh, tôi thường chơi game.

・子供のとき、私は野菜が大嫌いでした。

Khi còn bé, tôi rất ghét rau.

・中学生のとき、よく家族と旅行しました。

Khi còn học cấp 2, tôi thường cùng gia đình đi du lịch.

Xem thêm :

Tổng hợp ngữ pháp N5

Minnano Nihongo sơ cấp 2

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search