skip to Main Content

Kanji : Thì, Thời (時)

Kanji : Thì, Thời (時)

Kanji : Thì, Thời (時)
Kanji : Thì, Thời (時)

Onyomi: JI

Kunyomi: toki

Từ vựng :

時計 : đồng hồ

時 : Bây giờ

 

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search