skip to Main Content

Kanji : Thập (十 )

Kanji : Thập (十 )

Kanji : Thập (十)
Kanji : Thập (十)

Onyomi: もも

Kunyomi: ヒャク    ビャク

Từ vựng :

十 – juu  : 10

十月 – juugatsu : Tháng 10

 

Xem thêm:

tổng hợp kanji N5

sách hán tự N5

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search