skip to Main Content

KANJI : Sản (産)

KANJI : Sản (産)

KANJI : Sản (産)
KANJI : Sản (産)

Âm On :  サン

Âm Kun : う.む    う.まれる    うぶ

Nét : 11 Nét

Từ vựng :

産:Sinh, đẻ

産休:Nghỉ sản

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search