skip to Main Content

KANJI : Nghiệm (験)

KANJI : Nghiệm (験)

Kanji Nghiệm 験
Kanji Nghiệm 験

Âm On :  ケン

Âm Kun :

Nét : 18 Nét

Từ vựng :

経験:Kinh nghiệm

試験:Kì thi

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search