skip to Main Content

KANJI : Khảo (考)

KANJI : Khảo(考)

KANJI : Khảo(考)
KANJI : Khảo(考)

Âm On :  コウ    

Âm Kun : かんが.える

Nét : 6 Nét

Từ vựng :

考えます:Suy nghĩ

 

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search