skip to Main Content

KANJI :  Sâm (森) 

KANJI :  Sâm (森) 

KANJI :  Sâm (森) 
KANJI :  Sâm (森)

Âm On : シン

Âm Kun : もり

Nét :   12 Nét

Từ vựng :

森: Rừng 

森林学:Lâm học, miền rừng

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search