skip to Main Content

KANJI :  Thừa (乗)

KANJI :  Thừa (乗)

KANJI :  Thừa (乗)
KANJI :  Thừa (乗)

Âm On : ジョウ   

Âm Kun : の.る    -の.り    の.せる

Nét :   9 Nét

Từ vựng :

乗る:Leo lên, cưỡi

乗客 : Hành khách

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search