skip to Main Content

KANJI : Thủy thí (始)

KANJI : Thủy thí (始)

KANJI : Thủy thí (始)
KANJI : Thủy thí (始)

Âm On :  シ

Âm Kun : はじ.める

Nét : 8 Nét

Từ vựng :

始める:Bắt đầu

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search