skip to Main Content

Kanji : Thực (食)

Kanji : Thực (食)

Kanji : Thực (食)
Kanji : Thực (食)

Onyomi: SHOKU

Kunyomi: ta(beru), ku(ru), ku(rau)

Từ vựng :

食堂 (phòng ăn)

 

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search