skip to Main Content
にする - CẤU TRÚC NGỮ PHÁP N5

にする – CẤU TRÚC NGỮ PHÁP N5

Xin chào các bạn, ở bài học trước, cúng ta đã được học qua cấu trúc にいく thì hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục làm quen một mẫu ngữ pháp khác đi kèm với ni đó là にする.

ことにする ý nghĩa 1

Ý nghĩa :

Quyết định làm gì, không làm gì

Cấu trúc:

Vる・ない + ことにする

Ví dụ:

1) ヨガをすることにしました

Tôi đã quyết định sẽ tập yoga.

2) ダイエットのために、ポテトチップスをたべないことにします

Vì ăn kiêng nên tôi quyết định sẽ không ăn khoai tây chiên.

tumblr oeh5c93pvc1v656bko1 1280.png

3) つかれたから、今日は早く寝(ね)ることにします。 

Vì đã mệt nên hôm nay tôi quyết định sẽ đi ngủ sớm.

Chú ý: ことにしています diễn đạt một điều gì đó đã trở thành thói quen, thành lệ , căn cứ vào quyết định nào đó. Do đó, ことにしています không thể dùng được trong những trường hợp biểu thị một thói quen hoặc nghi thức thông thường.

Ví dụ: 
まいあさ、30分ジョギングすることにしています。 

Tôi quyết định sáng nào cũng chạy bộ 30 phút.

karakai jouzu 08 16

にする ý nghĩa 2

*Cấu trúc:

Danh từ + にする

*Ví dụ:

1) 私はマンゴージュースにします。 

Tôi chọn sinh tố xoài.

2) ピクニックは、こんどのどようび にしましょう

Chúng ta sẽ đi cắm trại vào thứ 7 tuần tới.

vuyhjdjgvwa31
3)冬やすみの旅行 はアメリカにします。 

Tôi quyết định chọn nước mỹ để du lịch vào kỳ nghỉ đông.

Xem thêm: Mất bao lâu để có được chứng chỉ N5?

Hy vọng bài học ngày hôm nay đã giúp ích phần nào cho các bạn trên con đường học tiếng Nhật của mình. Hãy để lại comment nếu có bất kỳ thắc mắc nào và cập nhật website thường xuyên cho những bài học bổ ích tiếp theo nhé.

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search