skip to Main Content
Ngữ Pháp ので

Ngữ pháp ので-Ngữ pháp N4

Học tiếng Nhật 365 xin giới thiệu đến các bạn mẫu Ngữ pháp ので

Ngữ pháp ので

Ý nghĩa: Vì, bởi vì.

Cấu trúc:

N/ Naな + ので

A/ V + ので

Cách dùng:

Dùng để nói rằng sự việc kể ở mệnh đề trước là nguyên nhân hay lí do của sự việc kể ở mệnh đề sau. Dùng trong trường hợp “mối quan hệ nhân quả của sự việc trước và sự việc sau là điều được công nhận một cách khách quan”. Vì vậy, thông thường mệnh đề sau diễn tả những sự việc đã thực sự xảy ra, hoặc sự xảy ra của nó là điều chắc chắn, nên không thể dùng những cách nói căn cứ trên sự phán đoán của người nói. X 時間がないので急げ。 O 時間がないから急げ。Nhanh lên. Vì không có nhiều thời gian. Nó cũng thường được dùng khi nói thanh minh hoặc lí do từ chối. Trong lối nói thân mật, nó biến thành「んで」 .

Ví dụ:

  1. 雨が降りそうなので試合は中止します。

Vì trời sắp mưa, nên trận đấu sẽ được dời lại.

  1. 風邪をひいたので会社を休みました。

Vì bị cảm nên tôi đã nghỉ làm.

  1. 日本語がわからないので、英語で話していただけませんか。

Vì tôi không hiểu tiếng Nhật, nên làm ơn hãy nói bằng tiếng anh có được không?

Tham khảo ngay Khóa học N4 cấp tốc

  1. 用事があるので、お先に失礼します。

Vì có việc nên tôi xin phép về trước.

  1. ちょっと寒いので、窓を閉めてもいいですか。

Do hơi lạnh một chút, tôi đóng cửa sổ được không?

  1. 間違えましたので、違うものを送りますね。

Do đã bị nhầm lẫn, tôi sẽ gửi món đồ khác nhé.

  1. 今日テストがあるので、昨日の晩勉強して徹夜でした。

Hôm nay có bài kiểm tra nên tối qua tôi đã thức đêm để học.

Hy vọng bài viết này có thể giúp các bạn hiểu rõ hơn về mẫu Ngữ pháp ので. Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm: Ngữ pháp ため

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search