skip to Main Content
Ngữ Pháp なさい

Ngữ pháp なさい-Ngữ pháp N4

Học tiếng Nhật 365 xin giới thiệu đến các bạn mẫu Ngữ pháp なさい

Ngữ pháp なさい

Ý nghĩa: Hãy làm gì đó.

Cấu trúc:

V ます + なさい

Cách dùng:

Diễn đạt chỉ thị hay mệnh lệnh. Thường dùng cho những người ở cương vị giám sát như bố mẹ nói với con cái hoặc thầy giáo nói với học sinh, nhưng cũng có thể dùng cho những người có quan hệ thân mật như người nhà, bạn bè. Ngoài ra cũng thường dùng trong chỉ dẫn của đề thi.

Ví dụ:

うるさい。すこし静かにしなさい。

Ồn ào quá! Im lặng chút đi!

明日も学校があるんだから、早く寝なさい。

Đi ngủ sớm đi. Ngày mai còn phải đi học.

A:あいつ、本当に馬鹿なんだから。

Thằng đó, thật là đồ khùng!

B:よしなさいよ。そんな言い方するの。

Thôi! Đừng có nói như thế.

Tham khảo ngay Khóa học N4 cấp tốc nhé!

A:明日のパーティー、どうするの?

Bữa tiệc ngày mai, làm sao đây?

B:行こうかな。どうしようかな。

Làm sao đây? Hay là đi nhỉ?

A:迷ってないで、行きなさいよ。絶対おもしろいから。

Thôi đừng do dự nữa, đi đi mà. Nhất định sẽ rất thú vị.

≪試験の問題≫次の文を読んで、記号で答えなさい。

(Đề thi) Hãy đọc câu sau và trả lời bằng kí hiệu.

Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về mẫu Ngữ pháp なさい. Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm: Ngữ pháp ほうがいい

Tham khảo: Tổng hợp ngữ pháp N4

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search