skip to Main Content

KANJI : Viễn ( 遠)

KANJI : Viễn ( 遠)

KANJI : Viễn ( 遠)
KANJI : Viễn ( 遠)

Âm On : エン   オン

Âm Kun : とお.い

Nét : 13 Nét

Từ vựng :

遠い:Xa

以遠:Ở xa

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search