skip to Main Content

KANJI :Tư (思)

KANJI :Tư (思)

KANJI Tư (思)
KANJI Tư (思)

Âm On :  シ

Âm Kun : おも.う    おもえら.く

Nét : 9 Nét

Từ vựng :

思います。:Suy nghĩ

思惟:Tư duy

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search