skip to Main Content

KANJI : Trước (着)

KANJI : Trước (着)

KANJI : Trước (着)
KANJI : Trước (着)

Âm On : チャク   

Âm Kun : き.る      き.せる       つ.く    

Nét :    12 Nét

Từ vựng :

着く : Cặp

到着 : Đến trước

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search