skip to Main Content

KANJI :  Thí (試)

KANJI :  Thí (試)

KANJI :  Thí (試)
KANJI :  Thí (試)

Âm On :  シ

Âm Kun : こころ.みる    ため.す

Nét : 13 Nét

Từ vựng :

試験:Thí nghiệm

試合:Trận đấu

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search