skip to Main Content

KANJI :  Thân (親)

KANJI :  Thân (親)

KANJI :  Thân (親)
KANJI :  Thân (親)

Âm On : シン

Âm Kun : おや    おや-    した.しい    した.しむ

Nét :   16 Nét

Từ vựng :

親:Bố mẹ

両親:Bố mẹ

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search