skip to Main Content

KANJI : Thái (菜)

KANJI : Thái (菜)

KANJI : Thái (菜)
KANJI : Thái (菜)

Âm On :  サイ

Âm Kun : な

Nét : 11 Nét

Từ vựng :

野菜:Rau

菜園:Vườn rau 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search