skip to Main Content

KANJI : Tẩy (洗)

KANJI : Tẩy (洗)

KANJI : Tẩy (洗)
KANJI : Tẩy (洗)

Âm On : セン

Âm Kun : あら.う

Nét :   14 Nét

Từ vựng :

洗う: tẩy rửa

手洗い : tolet

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search