skip to Main Content

KANJI :  Sở (所)

KANJI :  Sở (所)

KANJI :  Sở (所)
KANJI :  Sở (所)

Âm On : ショ

Âm Kun : ところ

Nét :   8 Nét

Từ vựng :

所:Điểm

場所:Địa điểm

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search