skip to Main Content

KANJI : Quảng (広)

KANJI : Quảng (広)

KANJI Quảng
KANJI Quảng (広)

Âm On :  コウ    

Âm Kun : ひろ.い    ひろ.まる    ひろ.める    ひろ.がる    ひろ.げる

Nét : 5 Nét

Từ vựng :

広い:Rộng

広める:Truyển bá

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search