skip to Main Content

KANJI : Ngưu (牛)

KANJI : Ngưu (牛)

KANJI Ngưu (牛)
KANJI Ngưu (牛)

Âm On :  キュウ

Âm Kun : うし

Nét : 4 Nét

Từ vựng :

牛肉:Thịt bò

牛乳:Sữa bò

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search