skip to Main Content

KANJI : Nghiệp (業)

KANJI : Nghiệp (業)

KANJI : Nghiệp (業)
KANJI : Nghiệp (業)

Âm On : ギョウ    ゴウ

Âm Kun :わざ

Nét : 13 Nét

Từ vựng :

営業 : Doanh nghiệp

卒業 : Tốt nghiệp

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search