skip to Main Content

KANJI : Minh (明)

KANJI : Minh (明)

KANJI : Minh (明)
KANJI : Minh (明)

Âm On : メイ

Âm Kun : あ.かり    あか.るい        あき.らか      あ.く   

Từ vựng :

明るい: Sáng

説明: Thuyết minh

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search