skip to Main Content

KANJI : Kiến (建)

KANJI : Kiến (建)

KANJI : Kiến (建)
KANJI : Kiến (建)

Âm On :  ケン

Âm Kun : た.てる   た.つ

Nét : 9 Nét

Từ vựng :

建物:Tòa nhà, công trình kiến trúc

建築:Kiến trúc

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search