skip to Main Content

KANJI : Khởi (起)

KANJI : Khởi (起)

Kanji : Khởi 起
Kanji : Khởi 起

Âm On : キ

Âm Kun : お.きる    お.こる    お.こす    おこ.す    た.つ

Nét : 10 Nét

Từ vựng :

起きます:Thức dậy

起こします : Khởi động

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search