skip to Main Content

KANJI : Khai(開)

KANJI : Khai(開)

KANJI : Khai(開)
KANJI : Khai(開)

Âm On : カイ

Âm Kun : ひら.く    ひら.き    -びら.き    ひら.ける    あ.く    あ.ける

Nét : 12 Nét

Từ vựng :

開ける:Khai mở

開く:Mở

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search