skip to Main Content

KANJI : Kế (計)

KANJI : Kế (計)

KANJI : Kế (計)
KANJI : Kế (計)

Âm On :  ケイ

Âm Kun : はか.る    はか.らう

Nét : 9 Nét

Từ vựng :

時計:Đồng hồ

体温計:Đo nhiệt độ

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search