skip to Main Content

KANJI : Hải(海)

KANJI : Hải(海)

KANJI : Hải(海)
KANJI : Hải(海)

Âm On : カイ

Âm Kun : うみ

Nét : 8 Nét

Từ vựng :

海: Biển

海水: Nước biển

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search