skip to Main Content

KANJI : Đồ (図)

KANJI : Đồ (図)

KANJI : Đồ (図)
KANJI : Đồ (図)

Âm On : ズ    ト

Âm Kun : はか.る

Nét :   7 Nét

Từ vựng :

図る:Lập kế hoạch

地図 :Bản đồ

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search