skip to Main Content

KANJI : Địa (地)

KANJI : Địa (地)

KANJI : Địa (地)
KANJI : Địa (地)

Âm On : チ ジ

Âm Kun : 

Nét :   6 Nét

Từ vựng :

土地 : Đất đai

地図 :Bản đồ 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search