skip to Main Content

KANJI : Chữ (音)

KANJI : Chữ (音)

KANJI : Chữ (音)
KANJI : Chữ (音)

Âm On : オン    イン

Âm Kun : おと    ね

Nét : 9 Nét

Từ vựng :

音楽: Âm nhạc

音楽者: Nhạc sĩ

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search