skip to Main Content

KANJI : Điểu ( 鳥)

KANJI : Điểu ( 鳥)

KANJI : Điểu ( 鳥)
KANJI : Điểu ( 鳥)

Âm On : チュウ

Âm Kun : とり

Nét :    11 Nét

Từ vựng :

鳥 : Chim

 

This Post Has 0 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back To Top
×Close search
Search